Nghĩa của từ - ledestjerne bằng Tiếng Việt

- ledestjerne s.fm. Kim chỉ nam.
- ledetråd s.m. Manh mối.
- rettlede/veilede Dẫn đường, chỉ lối.
- villlede Dẫn lầm đường, chỉ sai lối.


2. Chỉ huy, lãnh đạo, điều khiển.
- Han ledet møtet på en ypperlig måte.
- Hun sitter i en ledende stilling.
- å lede en bedrift


3. Dẫn đầu, đứng đầu (hạng).
- Grete Waitz ledet gjennom hele løpet.
- Sverige har lenge ledet over Norge i økonomisk utvikling.

Đặt câu với từ "- ledestjerne"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "- ledestjerne", trong bộ từ điển Từ điển Nauy - Tiếng Việt. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ - ledestjerne, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ - ledestjerne trong bộ từ điển Từ điển Nauy - Tiếng Việt