Nghĩa của từ gjenskinn bằng Tiếng Việt

skin s.n. (skinnet)


l. Ánh sáng, sự rọi sáng, soi sáng, chiếu sáng.
- solens/månens/stjernenesllampens skinn
-
gjenskinn Ánh sáng phản chiếu.


2. Bề ngoài, vẻ ngoài, dáng ngoài.
- et skinn av rettferdighet/godhet
- Skinnet bedrar.
Dáng ngoài giả tạo.
- skinndød a. Có vẻ như chết.
- skinnhellig a. Bề ngoài có vẻ thánh thiện.

Đặt câu với từ "gjenskinn"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "gjenskinn", trong bộ từ điển Từ điển Nauy - Tiếng Việt. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ gjenskinn, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ gjenskinn trong bộ từ điển Từ điển Nauy - Tiếng Việt