Nghĩa của từ sexta-feira bằng Tiếng Việt

- {Friday} ngày thứ sáu

Đặt câu với từ "sexta-feira"

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "sexta-feira", trong bộ từ điển Từ điển Bồ Đào Nha - Tiếng Việt. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ sexta-feira, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ sexta-feira trong bộ từ điển Từ điển Bồ Đào Nha - Tiếng Việt